For the complete documentation index, see llms.txt. This page is also available as Markdown.

2.5 Phân mục báo cáo

Nút và tùy chọn chung trên báo cáo phải trả

Nghiệp vụ áp dụng: Các báo cáo phải trả dùng để đối chiếu công nợ nhà cung cấp, thuế đầu vào và chứng từ AP đã ghi sổ. Trước khi in/xuất báo cáo, người dùng cần chọn đúng kỳ, tài khoản và nhà cung cấp cần theo dõi.

  • Điều kiện lọc thường gặp:

    • Từ ngày / Đến ngày: Khoảng thời gian lấy số liệu.

    • Loại tiền: Chọn VND hoặc ngoại tệ; tích VND-ALL nếu muốn quy đổi toàn bộ về VND.

    • Tài khoản: Chọn tài khoản công nợ/thuế cần xem, ví dụ 331, 333, 338.

    • Tất cả / Theo từng NCC: Xem toàn bộ nhà cung cấp hoặc lọc một nhà cung cấp cụ thể.

  • Các nút chức năng:

    • Xem lưới: Tải dữ liệu báo cáo theo điều kiện lọc.

    • In: In báo cáo theo mẫu.

    • Xuất Excel: Xuất dữ liệu để đối chiếu, gửi nhà cung cấp hoặc lưu hồ sơ.

    • Đóng: Thoát khỏi màn hình báo cáo.

  • Lưu ý khi thao tác:

    • Nên đối chiếu báo cáo công nợ với chứng từ AP và phiếu thanh toán trước khi chốt số dư.

    • Nếu số liệu không khớp, kiểm tra trạng thái Chưa ghi sổ/Đã ghi sổ và kỳ kế toán của hóa đơn, thanh toán.

Hệ thống tự kiểm tra khi xem báo cáo: Khoảng ngày và điều kiện lọc phải hợp lệ. Báo cáo chỉ phản ánh đúng khi chứng từ đã ghi sổ đầy đủ.


Sổ tổng hợp 331-338

Nghiệp vụ áp dụng: Khi cần xem tổng hợp số dư và phát sinh của các tài khoản công nợ phải trả (331 — Phải trả NCC, 333 — Thuế phải nộp, 334 — Phải trả người lao động, 338 — Phải trả khác…) trong kỳ.

Ví dụ: Xem tổng số dư Nợ/Có TK 331 cuối tháng 01/2026 để biết tổng công nợ phải trả NCC hiện tại.

Để xem báo cáo, người dùng thực hiện như sau:

  1. Nhập khoảng thời gian vào ô Từ ngày / Đến ngày.

  2. Chọn Loại tiền (mặc định VND); tích VND-ALL nếu muốn quy đổi toàn bộ phát sinh ngoại tệ về VND.

  3. Chọn Tài khoản cần xem trong nhóm nợ phải trả.

  4. Nhấn Xem lưới để hiển thị báo cáo.


Sổ chi tiết thanh toán nhà cung cấp

Nghiệp vụ áp dụng: Khi cần xem chi tiết từng giao dịch thanh toán với từng nhà cung cấp — phục vụ đối chiếu công nợ, xác nhận số dư với NCC.

Để xem báo cáo, người dùng thực hiện như sau:

  1. Nhập khoảng thời gian vào ô Từ ngày / Đến ngày, chọn Loại tiền và tích VND-ALL nếu muốn quy đổi về VND.

  2. Chọn Tài khoản cần xem, sau đó chọn xem Tất cả nhà cung cấp hoặc lọc Theo từng NCC cụ thể.

  3. Nhấn Xem lưới để hiển thị báo cáo.


Báo cáo công nợ quá hạn phải trả

Nghiệp vụ áp dụng: Khi cần theo dõi các khoản công nợ NCC đã quá hạn thanh toán — phục vụ quản trị dòng tiền, ưu tiên thanh toán và tránh phạt chậm trả.

Ví dụ: Xem các hóa đơn NCC quá hạn tính đến ngày 31/01/2026, phân loại theo số ngày quá hạn (0-30, 31-60, 61-90, trên 90 ngày).

Để xem báo cáo, người dùng thực hiện như sau:

  1. Nhập ngày theo dõi công nợ quá hạn, chọn Loại tiền.

  2. Chọn xem Tất cả nhà cung cấp hoặc lọc Theo từng NCC cụ thể.

  3. Nhấn Xem lưới để hiển thị báo cáo.


Bảng kê thuế GTGT hóa đơn mua vào

Nghiệp vụ áp dụng: Khi cần lên bảng kê thuế GTGT đầu vào theo quy định — tổng hợp tất cả hóa đơn mua vào có thuế GTGT trong kỳ để kê khai thuế.

Để xem báo cáo, người dùng thực hiện như sau:

  1. Nhập khoảng thời gian vào ô Từ ngày / Đến ngày.

  2. Nhấn Xem lưới để hiển thị báo cáo.


Danh sách nhà cung cấp

Nghiệp vụ áp dụng: Khi cần in hoặc xuất danh sách toàn bộ nhà cung cấp đang quản lý trong hệ thống — phục vụ kiểm toán hoặc lưu trữ hồ sơ.


In phiếu hạch toán

Nghiệp vụ áp dụng: Khi cần in phiếu hạch toán (chứng từ ghi sổ) của phân hệ phải trả theo khoảng thời gian — phục vụ lưu trữ hồ sơ kế toán hoặc đính kèm chứng từ gốc.

Để in phiếu hạch toán, người dùng thực hiện như sau:

  1. Nhập khoảng thời gian vào ô Từ ngày / Đến ngày.

  2. Nhấn Xem lưới để hiển thị báo cáo.

Last updated